citoyen
citoyen nghĩa là công dân, đồng bào, bình dân.
Nghĩa của citoyen
Danh từ · cả hai giống
- Công dân.
- Từ cũ, nghĩa cũ Đồng bào.
- A la vue de ses citoyenskhi nhìn thấy đồng bào
- Sử học Thị dân.
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Bình dân.
- Un roi citoyenông vua bình dân
Dạng từ của citoyen
| Số nhiều | citoyens |
| Giống cái | citoyenne /si.twa.jɛn/ |
| Giống cái số nhiều | citoyennes |
Họ từ của citoyen
Câu ví dụ với citoyen
- Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.Tatoeba #12307
- Les citoyens préparèrent immédiatement tout pour défendre la ville. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citizen
- Tính từ citizen; civic
Câu hỏi thường gặp
citoyen nghĩa là gì?
citoyen (danh từ, tính từ) nghĩa là công dân, đồng bào, bình dân.
citoyen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citoyen (giọng Pháp chuẩn): /si.twa.jɛ̃/.
citoyen là giống đực hay giống cái?
citoyen là danh từ cả hai giống.