TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citoyen

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/si.twa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

citoyen nghĩa là công dân, đồng bào, bình dân.

Nghĩa của citoyen

Danh từ · cả hai giống

  1. Công dân.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đồng bào.
    • A la vue de ses citoyenskhi nhìn thấy đồng bào
  3. Sử học Thị dân.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bình dân.
    • Un roi citoyenông vua bình dân

Dạng từ của citoyen

Số nhiềucitoyens
Giống cáicitoyenne /si.twa.jɛn/
Giống cái số nhiềucitoyennes

Họ từ của citoyen

Câu ví dụ với citoyen

  • Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.Tatoeba #12307
  • Les citoyens préparèrent immédiatement tout pour défendre la ville. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citizen
  • Tính từ citizen; civic

Câu hỏi thường gặp

citoyen nghĩa là gì?

citoyen (danh từ, tính từ) nghĩa là công dân, đồng bào, bình dân.

citoyen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citoyen (giọng Pháp chuẩn): /si.twa.jɛ̃/.

citoyen là giống đực hay giống cái?

citoyen là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.