TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citoyenneté

danh từ giống cái (f)
/si.twa.jɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

citoyenneté nghĩa là tư cách công dân.

Nghĩa của citoyenneté

Danh từ · giống cái

  1. Tư cách công dân.

Dạng từ của citoyenneté

Đi với mạo từ: une citoyenneté · la citoyenneté

Số nhiềucitoyennetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với citoyenneté

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với citoyenneté

  • L'Allemagne permet la double citoyenneté depuis 2024. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929018

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citizenship (the status of being a citizen, with related rights and duties); citizenship (legal membership in a nation-state)

Câu hỏi thường gặp

citoyenneté nghĩa là gì?

citoyenneté (danh từ) nghĩa là tư cách công dân.

citoyenneté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citoyenneté (giọng Pháp chuẩn): /si.twa.jɛn.te/.

citoyenneté là giống đực hay giống cái?

citoyenneté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.