TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nationalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/na.sjɔ.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

nationalité nghĩa là tính dân tộc, dân tộc.

Nghĩa của nationalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dân tộc.
  2. Dân tộc.
  3. Quốc tịch.
    • Nationalité d'originequốc tịch gốc

Dạng từ của nationalité

Đi với mạo từ: une nationalité · la nationalité

Số nhiềunationalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nationalité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nationality

Câu hỏi thường gặp

nationalité nghĩa là gì?

nationalité (danh từ) nghĩa là tính dân tộc, dân tộc.

nationalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nationalité (giọng Pháp chuẩn): /na.sjɔ.na.li.te/.

nationalité là giống đực hay giống cái?

nationalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.