TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cithariste

danh từ cả hai giống
/si.ta.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

cithariste nghĩa là người chơi xita.

Nghĩa của cithariste

Danh từ · cả hai giống

  1. Âm nhạc Người chơi xita.

Dạng từ của cithariste

Số nhiềucitharistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zitherist

Câu hỏi thường gặp

cithariste nghĩa là gì?

cithariste (danh từ) nghĩa là người chơi xita.

cithariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cithariste (giọng Pháp chuẩn): /si.ta.ʁist/.

cithariste là giống đực hay giống cái?

cithariste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.