cithare
danh từ giống cái (f)
/si.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
cithare nghĩa là đàn xita, đàn thập lục.
Nghĩa của cithare
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Đàn xita, đàn thập lục.
Dạng từ của cithare
Đi với mạo từ: une cithare · la cithare
| Số nhiều | cithares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zither (musical instrument)
Câu hỏi thường gặp
cithare nghĩa là gì?
cithare (danh từ) nghĩa là đàn xita, đàn thập lục.
cithare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cithare (giọng Pháp chuẩn): /si.taʁ/.
cithare là giống đực hay giống cái?
cithare là danh từ giống cái (dùng với une, la).