TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citerne

danh từ giống cái (f)
/si.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

citerne nghĩa là bể nước mưa, bể chứa.

Nghĩa của citerne

Danh từ · giống cái

  1. Bể nước mưa.
  2. Bể chứa.
    • Citerne à mazoutbể chứa mazut
  3. Két dầu (trên tàu chở dầu...).

Dạng từ của citerne

Đi với mạo từ: une citerne · la citerne

Số nhiềuciternes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với citerne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cistern

Câu hỏi thường gặp

citerne nghĩa là gì?

citerne (danh từ) nghĩa là bể nước mưa, bể chứa.

citerne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citerne (giọng Pháp chuẩn): /si.tɛʁn/.

citerne là giống đực hay giống cái?

citerne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.