TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuve

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kyv/ giọng máy của trình duyệt

cuve nghĩa là thùng, chậu, thùng ủ.

Nghĩa của cuve

Danh từ · giống cái

  1. Thùng; chậu.
    • Cuve à développement(nhiếp ảnh) chậu rửa phim
  2. Thùng ủ (hèm nho).

Dạng từ của cuve

Đi với mạo từ: une cuve · la cuve

Số nhiềucuves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tank; vat

Câu hỏi thường gặp

cuve nghĩa là gì?

cuve (danh từ) nghĩa là thùng, chậu, thùng ủ.

cuve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuve (giọng Pháp chuẩn): /kyv/.

cuve là giống đực hay giống cái?

cuve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.