cuveau
danh từ giống đực (m)
/ky.vo/ giọng máy của trình duyệt
cuveau nghĩa là thùng con, chậu con.
Nghĩa của cuveau
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Thùng con, chậu con.
Dạng từ của cuveau
Đi với mạo từ: un cuveau · le cuveau
| Số nhiều | cuveaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tub (small vat)
Câu hỏi thường gặp
cuveau nghĩa là gì?
cuveau (danh từ) nghĩa là thùng con, chậu con.
cuveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuveau (giọng Pháp chuẩn): /ky.vo/.
cuveau là giống đực hay giống cái?
cuveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).