TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuvelage

danh từ giống đực (m)
/kyvəlaʒ/ giọng máy của trình duyệt

cuvelage nghĩa là sự lót thành giếng, tấm lót thành giếng.

Nghĩa của cuvelage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Sự lót thành giếng.
  2. Ngành mỏ Tấm lót thành giếng.

Dạng từ của cuvelage

Đi với mạo từ: un cuvelage · le cuvelage

Câu hỏi thường gặp

cuvelage nghĩa là gì?

cuvelage (danh từ) nghĩa là sự lót thành giếng, tấm lót thành giếng.

cuvelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuvelage (giọng Pháp chuẩn): /kyvəlaʒ/.

cuvelage là giống đực hay giống cái?

cuvelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.