cuvage
danh từ giống đực (m)
/ky.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
cuvage nghĩa là sự ủ thùng.
Nghĩa của cuvage
Danh từ · giống đực
- Sự ủ thùng (hèm nho).
Dạng từ của cuvage
Đi với mạo từ: un cuvage · le cuvage
| Số nhiều | cuvages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuvage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fermentation of crushed grapes in a vat as part of the production of wine
Câu hỏi thường gặp
cuvage nghĩa là gì?
cuvage (danh từ) nghĩa là sự ủ thùng.
cuvage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuvage (giọng Pháp chuẩn): /ky.vaʒ/.
cuvage là giống đực hay giống cái?
cuvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).