TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuvage

danh từ giống đực (m)
/ky.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

cuvage nghĩa là sự ủ thùng.

Nghĩa của cuvage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ủ thùng (hèm nho).

Dạng từ của cuvage

Đi với mạo từ: un cuvage · le cuvage

Số nhiềucuvages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuvage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fermentation of crushed grapes in a vat as part of the production of wine

Câu hỏi thường gặp

cuvage nghĩa là gì?

cuvage (danh từ) nghĩa là sự ủ thùng.

cuvage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuvage (giọng Pháp chuẩn): /ky.vaʒ/.

cuvage là giống đực hay giống cái?

cuvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.