TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cutine

danh từ giống cái (f)
/ky.tin/ giọng máy của trình duyệt

cutine nghĩa là Cutin.

Nghĩa của cutine

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cutin.

Dạng từ của cutine

Đi với mạo từ: une cutine · la cutine

Số nhiềucutines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutin

Câu hỏi thường gặp

cutine nghĩa là gì?

cutine (danh từ) nghĩa là Cutin.

cutine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutine (giọng Pháp chuẩn): /ky.tin/.

cutine là giống đực hay giống cái?

cutine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.