TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuticule

danh từ giống cái (f)
/ky.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt

cuticule nghĩa là tầng cutin, tiểu bì.

Nghĩa của cuticule

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tầng cutin.
  2. Giải phẫu Tiểu bì.

Dạng từ của cuticule

Đi với mạo từ: une cuticule · la cuticule

Số nhiềucuticules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuticle (thin membrane)

Câu hỏi thường gặp

cuticule nghĩa là gì?

cuticule (danh từ) nghĩa là tầng cutin, tiểu bì.

cuticule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuticule (giọng Pháp chuẩn): /ky.ti.kyl/.

cuticule là giống đực hay giống cái?

cuticule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.