TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.vik/ giọng máy của trình duyệt

civique nghĩa là Xem citoyen i.

Nghĩa của civique

Tính từ

  1. xem citoyen — Công dân.
    • Droits civiquesquyền công dân
    • Instruction civiquegiáo dục công dân
    • Garde civiquevệ quốc quân

Dạng từ của civique

Số nhiềuciviques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ civic

Câu hỏi thường gặp

civique nghĩa là gì?

civique (tính từ) nghĩa là Xem citoyen i.

civique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civique (giọng Pháp chuẩn): /si.vik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.