civique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.vik/ giọng máy của trình duyệt
civique nghĩa là Xem citoyen i.
Nghĩa của civique
Tính từ
- xem citoyen — Công dân.
- Droits civiquesquyền công dân
- Instruction civiquegiáo dục công dân
- Garde civiquevệ quốc quân
Dạng từ của civique
| Số nhiều | civiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ civic
Câu hỏi thường gặp
civique nghĩa là gì?
civique (tính từ) nghĩa là Xem citoyen i.
civique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civique (giọng Pháp chuẩn): /si.vik/.