civisme
danh từ giống đực (m)
/si.vism/ giọng máy của trình duyệt
civisme nghĩa là ý thức công dân, lòng yêu nước.
Nghĩa của civisme
Danh từ · giống đực
- Ý thức công dân.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lòng yêu nước.
Dạng từ của civisme
Đi với mạo từ: un civisme · le civisme
| Số nhiều | civismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public-spiritedness; citizenship
Câu hỏi thường gặp
civisme nghĩa là gì?
civisme (danh từ) nghĩa là ý thức công dân, lòng yêu nước.
civisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civisme (giọng Pháp chuẩn): /si.vism/.
civisme là giống đực hay giống cái?
civisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).