TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civisme

danh từ giống đực (m)
/si.vism/ giọng máy của trình duyệt

civisme nghĩa là ý thức công dân, lòng yêu nước.

Nghĩa của civisme

Danh từ · giống đực

  1. Ý thức công dân.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lòng yêu nước.

Dạng từ của civisme

Đi với mạo từ: un civisme · le civisme

Số nhiềucivismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public-spiritedness; citizenship

Câu hỏi thường gặp

civisme nghĩa là gì?

civisme (danh từ) nghĩa là ý thức công dân, lòng yêu nước.

civisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civisme (giọng Pháp chuẩn): /si.vism/.

civisme là giống đực hay giống cái?

civisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.