TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civière

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

civière nghĩa là cái băng ca, cái cáng.

Nghĩa của civière

Danh từ · giống cái

  1. Cái băng ca, cái cáng.

Dạng từ của civière

Đi với mạo từ: une civière · la civière

Số nhiềucivières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civière

Đồng nghĩa

Họ từ của civière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stretcher (for carrying injured people, etc.); the rank of a noble without a fief

Câu hỏi thường gặp

civière nghĩa là gì?

civière (danh từ) nghĩa là cái băng ca, cái cáng.

civière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civière (giọng Pháp chuẩn): /si.vjɛʁ/.

civière là giống đực hay giống cái?

civière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.