TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clabaudage

danh từ giống đực (m)
/kla.bɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

clabaudage nghĩa là tiếng sủa càn, lời kêu toáng lên.

Nghĩa của clabaudage

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng sủa càn.
  2. Thân mật Lời kêu toáng lên.

Dạng từ của clabaudage

Đi với mạo từ: un clabaudage · le clabaudage

Số nhiềuclabaudages

Câu hỏi thường gặp

clabaudage nghĩa là gì?

clabaudage (danh từ) nghĩa là tiếng sủa càn, lời kêu toáng lên.

clabaudage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clabaudage (giọng Pháp chuẩn): /kla.bɔ.daʒ/.

clabaudage là giống đực hay giống cái?

clabaudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.