grabat
danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.ba/ giọng máy của trình duyệt
grabat nghĩa là cái giường tồi tàn.
Nghĩa của grabat
Danh từ · giống đực
- Cái giường tồi tàn.
- être sur le grabat(từ cũ; nghĩa cũ) ốm
Dạng từ của grabat
Đi với mạo từ: un grabat · le grabat
| Số nhiều | grabats |
Họ từ của grabat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dirty bed; pallet
Câu hỏi thường gặp
grabat nghĩa là gì?
grabat (danh từ) nghĩa là cái giường tồi tàn.
grabat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grabat (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ba/.
grabat là giống đực hay giống cái?
grabat là danh từ giống đực (dùng với un, le).