TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grabataire

/ɡʁa.ba.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

grabataire nghĩa là liệt giường, người ốm liệt giường.

Nghĩa của grabataire

Tính từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Liệt giường.

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Người ốm liệt giường.

Dạng từ của grabataire

Số nhiềugrabataires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grabataire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bedridden

Câu hỏi thường gặp

grabataire nghĩa là gì?

grabataire (tính từ, danh từ) nghĩa là liệt giường, người ốm liệt giường.

grabataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grabataire (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ba.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.