TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grabuge

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.byʒ/ giọng máy của trình duyệt

grabuge nghĩa là cuộc ẩu đả.

Nghĩa của grabuge

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Cuộc cãi nhau ồn ào; cuộc ẩu đả.

Dạng từ của grabuge

Đi với mạo từ: un grabuge · le grabuge

Số nhiềugrabuges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrap, ruckus; mayhem; quarrel (discussion that turns violent)

Câu hỏi thường gặp

grabuge nghĩa là gì?

grabuge (danh từ) nghĩa là cuộc ẩu đả.

grabuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grabuge (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.byʒ/.

grabuge là giống đực hay giống cái?

grabuge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.