grabuge
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.byʒ/ giọng máy của trình duyệt
grabuge nghĩa là cuộc ẩu đả.
Nghĩa của grabuge
Danh từ · giống đực
- Thân mật Cuộc cãi nhau ồn ào; cuộc ẩu đả.
Dạng từ của grabuge
Đi với mạo từ: un grabuge · le grabuge
| Số nhiều | grabuges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scrap, ruckus; mayhem; quarrel (discussion that turns violent)
Câu hỏi thường gặp
grabuge nghĩa là gì?
grabuge (danh từ) nghĩa là cuộc ẩu đả.
grabuge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grabuge (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.byʒ/.
grabuge là giống đực hay giống cái?
grabuge là danh từ giống đực (dùng với un, le).