TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambulatoire

/ɑ̃.by.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ambulatoire nghĩa là đi lại được, đi.

Nghĩa của ambulatoire

Tính từ

  1. Y học Đi lại được.
    • Typhoïde ambulatoirebệnh thương hàn đi lại được (không phải nằm liệt giường)
    • Traitement ambulatoiređiều trị ngoại trú
  2. Động vật học (để) đi.
    • Pattes ambulatoireschân (để) đi
  3. Luật học, pháp lý Không có trụ sở nhất định, lưu động.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Hay thay đổi.

Dạng từ của ambulatoire

Số nhiềuambulatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambulatory

Câu hỏi thường gặp

ambulatoire nghĩa là gì?

ambulatoire (tính từ) nghĩa là đi lại được, đi.

ambulatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambulatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by.la.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.