ambulant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.by.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ambulant nghĩa là đi lang thang, đi rong, lưu động, di chuyển.
Nghĩa của ambulant
Tính từ
- Đi lang thang, đi rong.
- Marchand ambulantngười bán hàng rong
- Lưu động, di chuyển.
- Hôpital ambulantbệnh viện lưu động
- Erysipèle ambulant(y học) viêm quầng di chuyển
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên trạm bưu điện lưu động (trên toa thư).
Dạng từ của ambulant
| Số nhiều | ambulants |
| Giống cái | ambulante /ɑ̃.by.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | ambulantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ambulant
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ambulant
- cadavre ambulant — (thân mật) người ốm yếu kiệt quệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ walking, strolling
Câu hỏi thường gặp
ambulant nghĩa là gì?
ambulant (tính từ, danh từ) nghĩa là đi lang thang, đi rong, lưu động, di chuyển.
ambulant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambulant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by.lɑ̃/.