TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambulant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.by.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ambulant nghĩa là đi lang thang, đi rong, lưu động, di chuyển.

Nghĩa của ambulant

Tính từ

  1. Đi lang thang, đi rong.
    • Marchand ambulantngười bán hàng rong
  2. Lưu động, di chuyển.
    • Hôpital ambulantbệnh viện lưu động
    • Erysipèle ambulant(y học) viêm quầng di chuyển

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên trạm bưu điện lưu động (trên toa thư).

Dạng từ của ambulant

Số nhiềuambulants
Giống cáiambulante /ɑ̃.by.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuambulantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ambulant

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ambulant

  • cadavre ambulant — (thân mật) người ốm yếu kiệt quệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ walking, strolling

Câu hỏi thường gặp

ambulant nghĩa là gì?

ambulant (tính từ, danh từ) nghĩa là đi lang thang, đi rong, lưu động, di chuyển.

ambulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambulant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.