TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sédentaire

/se.dɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sédentaire nghĩa là tĩnh lại, thường trú, định cư, dân định cư.

Nghĩa của sédentaire

Tính từ

  1. Tĩnh lại.
    • Métier sédentairenghề tĩnh tại
  2. Thường trú; định cư.
    • Troupes sédentairesquân thường trú
    • Populations sédentairesdân tộc định cư
  3. Ít ra ngoài, giu giú ở nhà.
    • Vie sédentairecuộc sống giu giú ở nhà

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giu giú ở nhà.
  2. Dân định cư.

Dạng từ của sédentaire

Số nhiềusédentaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sédentaire

Trái nghĩa

Họ từ của sédentaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sedentary, not nomadic; sedentary, not moving much; sitting around

Câu hỏi thường gặp

sédentaire nghĩa là gì?

sédentaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tĩnh lại, thường trú, định cư, dân định cư.

sédentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sédentaire (giọng Pháp chuẩn): /se.dɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.