sédentaire
/se.dɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sédentaire nghĩa là tĩnh lại, thường trú, định cư, dân định cư.
Nghĩa của sédentaire
Tính từ
- Tĩnh lại.
- Métier sédentairenghề tĩnh tại
- Thường trú; định cư.
- Troupes sédentairesquân thường trú
- Populations sédentairesdân tộc định cư
- Ít ra ngoài, giu giú ở nhà.
- Vie sédentairecuộc sống giu giú ở nhà
Danh từ · cả hai giống
- Người giu giú ở nhà.
- Dân định cư.
Dạng từ của sédentaire
| Số nhiều | sédentaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sédentaire
Trái nghĩa
Họ từ của sédentaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sedentary, not nomadic; sedentary, not moving much; sitting around
Câu hỏi thường gặp
sédentaire nghĩa là gì?
sédentaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tĩnh lại, thường trú, định cư, dân định cư.
sédentaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sédentaire (giọng Pháp chuẩn): /se.dɑ̃.tɛʁ/.