TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sédatif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.da.tif/ giọng máy của trình duyệt

sédatif nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.

Nghĩa của sédatif

Tính từ

  1. Làm dịu.
    • Remède sédatifthuốc làm dịu

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc làm dịu.

Dạng từ của sédatif

Số nhiềusédatifs
Giống cáisédative /se.da.tiv/
Giống cái số nhiềusédatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sédatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sedative
  • Danh từ sedative (an agent or drug that sedates)

Câu hỏi thường gặp

sédatif nghĩa là gì?

sédatif (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.

sédatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sédatif (giọng Pháp chuẩn): /se.da.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.