TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécurité

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/se.ky.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

sécurité nghĩa là sự yên ổn, sự an ninh, bộ phận an toàn.

Nghĩa của sécurité

Danh từ · giống cái

  1. Sự yên ổn, sự an ninh, sự an toàn.
    • Être en sécuritéđược yên ổn, được an toàn
    • Sécurité collectivean ninh tập thể
  2. Bộ phận an toàn (ở súng).
    • Conseil de sécuritéHội đồng bảo an (Liên Hiệp Quốc)

Dạng từ của sécurité

Đi với mạo từ: une sécurité · la sécurité

Số nhiềusécurités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sécurité

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sécurité

  • de sécurité — (để được) an toàn
    • Ceinture de sécuritéđai an toàn
  • sécurité sociale — bảo đảm xã hội
  • sécurité publique — Công an, an ninh công cộng.

Câu ví dụ với sécurité

  • Je me sens plus en sécurité, ici. Tôi thấy an toàn hơn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370583
  • Je me sens davantage en sécurité, ici. Tôi thấy an toàn hơn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370584
  • J'étais rassuré d'entendre qu'il était en sécurité. Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870273
  • On peut patiner de ce coté du lac en toute sécurité. Trượt băng trên hồ này an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484704
  • Appelez la sécurité. Gọi bảo vệ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10640222
  • Appelle la sécurité. Gọi bảo vệ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10640223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ security, safety

Câu hỏi thường gặp

sécurité nghĩa là gì?

sécurité (danh từ) nghĩa là sự yên ổn, sự an ninh, bộ phận an toàn.

sécurité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécurité (giọng Pháp chuẩn): /se.ky.ʁi.te/.

sécurité là giống đực hay giống cái?

sécurité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.