TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insécurité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.se.ky.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

insécurité nghĩa là sự không yên ổn, sự không an toàn.

Nghĩa của insécurité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không yên ổn, sự không an toàn, sự bất an.
    • Zone d'insécuritévùng không an toàn (trong thời chiến)

Dạng từ của insécurité

Đi với mạo từ: une insécurité · l'insécurité

Số nhiềuinsécurités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insécurité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insecurity

Câu hỏi thường gặp

insécurité nghĩa là gì?

insécurité (danh từ) nghĩa là sự không yên ổn, sự không an toàn.

insécurité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insécurité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.se.ky.ʁi.te/.

insécurité là giống đực hay giống cái?

insécurité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.