insécurité
insécurité nghĩa là sự không yên ổn, sự không an toàn.
Nghĩa của insécurité
Danh từ · giống cái
- Sự không yên ổn, sự không an toàn, sự bất an.
- Zone d'insécuritévùng không an toàn (trong thời chiến)
Dạng từ của insécurité
Đi với mạo từ: une insécurité · l'insécurité
| Số nhiều | insécurités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insécurité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insecurity
Câu hỏi thường gặp
insécurité nghĩa là gì?
insécurité (danh từ) nghĩa là sự không yên ổn, sự không an toàn.
insécurité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insécurité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.se.ky.ʁi.te/.
insécurité là giống đực hay giống cái?
insécurité là danh từ giống cái (dùng với une, la).