TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insémination

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.se.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

insémination nghĩa là sự thụ tinh.

Nghĩa của insémination

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự thụ tinh.
    • Insémination artificiellesự thụ tinh nhân tạo

Dạng từ của insémination

Đi với mạo từ: une insémination · l'insémination

Số nhiềuinséminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insemination

Câu hỏi thường gặp

insémination nghĩa là gì?

insémination (danh từ) nghĩa là sự thụ tinh.

insémination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insémination (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.se.mi.na.sjɔ̃/.

insémination là giống đực hay giống cái?

insémination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.