insécable
/ɛ̃.se.kabl/ giọng máy của trình duyệt
insécable nghĩa là không cắt được, không chia cắt được.
Nghĩa của insécable
Tính từ
- Không cắt được, không chia cắt được.
Dạng từ của insécable
| Số nhiều | insécables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indivisible; non-breaking
Câu hỏi thường gặp
insécable nghĩa là gì?
insécable (tính từ) nghĩa là không cắt được, không chia cắt được.
insécable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insécable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.se.kabl/.