TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insécable

/ɛ̃.se.kabl/ giọng máy của trình duyệt

insécable nghĩa là không cắt được, không chia cắt được.

Nghĩa của insécable

Tính từ

  1. Không cắt được, không chia cắt được.

Dạng từ của insécable

Số nhiềuinsécables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indivisible; non-breaking

Câu hỏi thường gặp

insécable nghĩa là gì?

insécable (tính từ) nghĩa là không cắt được, không chia cắt được.

insécable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insécable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.se.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.