TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insurrectionnel

/ɛ̃.sy.ʁɛk.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

insurrectionnel nghĩa là nổi dậy, khởi nghĩa.

Nghĩa của insurrectionnel

Tính từ

  1. Nổi dậy, khởi nghĩa.
    • Mouvement insurrectionnelPhong trào nổi dậy

Dạng từ của insurrectionnel

Số nhiềuinsurrectionnels
Giống cáiinsurrectionnelle
Giống cái số nhiềuinsurrectionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insurrectional, insurrectionary

Câu hỏi thường gặp

insurrectionnel nghĩa là gì?

insurrectionnel (tính từ) nghĩa là nổi dậy, khởi nghĩa.

insurrectionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insurrectionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.ʁɛk.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.