insurrectionnel
/ɛ̃.sy.ʁɛk.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
insurrectionnel nghĩa là nổi dậy, khởi nghĩa.
Nghĩa của insurrectionnel
Tính từ
- Nổi dậy, khởi nghĩa.
- Mouvement insurrectionnelPhong trào nổi dậy
Dạng từ của insurrectionnel
| Số nhiều | insurrectionnels |
| Giống cái | insurrectionnelle |
| Giống cái số nhiều | insurrectionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insurrectional, insurrectionary
Câu hỏi thường gặp
insurrectionnel nghĩa là gì?
insurrectionnel (tính từ) nghĩa là nổi dậy, khởi nghĩa.
insurrectionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insurrectionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.ʁɛk.sjɔ.nɛl/.