TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranquillisant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.ki.li.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tranquillisant nghĩa là làm cho yên tâm, an thần, thuốc an thần.

Nghĩa của tranquillisant

Tính từ

  1. Làm cho yên tâm.
    • Nouvelle tranquillisantetin làm cho yên tâm
  2. Y học An thần.
    • Médicament tranquillisantthuốc an thần

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc an thần.

Dạng từ của tranquillisant

Số nhiềutranquillisants
Giống cáitranquillisante /tʁɑ̃.ki.li.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềutranquillisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranquillisant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tranquillizing
  • Danh từ tranquillizer; sedative

Câu hỏi thường gặp

tranquillisant nghĩa là gì?

tranquillisant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm cho yên tâm, an thần, thuốc an thần.

tranquillisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranquillisant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ki.li.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.