TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranquillement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.kil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tranquillement nghĩa là yên, lặng, bình thản, bình tâm.

Nghĩa của tranquillement

Phó từ

  1. Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.
    • Dormir tranquillementngủ yên
    • Jouer tranquillementchơi yên lặng
  2. Bình thản, bình tâm.
    • Répondre tranquillementbình thản trả lời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranquillement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ calmly, peacefully, quietly, serenely, tranquilly

Câu hỏi thường gặp

tranquillement nghĩa là gì?

tranquillement (phó từ) nghĩa là yên, lặng, bình thản, bình tâm.

tranquillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranquillement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.kil.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.