tranquillement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.kil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tranquillement nghĩa là yên, lặng, bình thản, bình tâm.
Nghĩa của tranquillement
Phó từ
- Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.
- Dormir tranquillementngủ yên
- Jouer tranquillementchơi yên lặng
- Bình thản, bình tâm.
- Répondre tranquillementbình thản trả lời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranquillement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ calmly, peacefully, quietly, serenely, tranquilly
Câu hỏi thường gặp
tranquillement nghĩa là gì?
tranquillement (phó từ) nghĩa là yên, lặng, bình thản, bình tâm.
tranquillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tranquillement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.kil.mɑ̃/.