tranquille
tranquille nghĩa là yên, lặng, thanh thản, bình tâm.
Nghĩa của tranquille
Tính từ
- Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.
- Mer tranquillebiển lặng
- Sommeil tranquillegiấc ngủ yên
- Un pas tranquillebước đi lặng lẽ
- Un coin tranquillemột góc yên lặng
- Une vieille femme tranquillemột bà cụ lặng lẽ
- Les enfants, restez tranquilles!các con ngồi yên!
- Thanh thản, bình tâm.
- Âme tranquilletâm hồn thanh thản
- Thân mật Chắc.
- Il ne reviendra pas, je suis tranquillenó sẽ không trở lại, tôi chắc thế
Dạng từ của tranquille
| Số nhiều | tranquilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranquille
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với tranquille
- Il lit un livre. Laissons-le tranquille. Anh ấy đang đọc sách. Chúng ta hãy để anh ấy yên.Tatoeba #132074
- Laisse-moi tranquille ! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453699
- Laissez-moi tranquille ! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473701
- Laissez-moi tranquille ! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6060074
- Tranquille, Émile ! Chill bạn ơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9014421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calm, quiet, tranquil, still, peaceful, serene
Câu hỏi thường gặp
tranquille nghĩa là gì?
tranquille (tính từ) nghĩa là yên, lặng, thanh thản, bình tâm.
tranquille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tranquille (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.kil/.