TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

furieux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fy.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

furieux nghĩa là giận điên người, điên tiết, hung dữ, dữ tợn.

Nghĩa của furieux

Tính từ

  1. Giận điên người, điên tiết.
  2. Hung dữ, dữ tợn.
    • Un tigre furieuxcon hổ hung dữ
    • Regard furieuxcái nhìn dữ tợn
  3. Dữ dội, mãnh liệt.
    • Combat furieuxcuộc chiến đấu dữ dội
    • Une passion furieusedục vọng mãnh liệt
    • Une furieuse faimcơn đói dữ dội

Dạng từ của furieux

Giống cáifurieuse /fy.ʁjøz/
Giống cái số nhiềufurieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ furious

Câu hỏi thường gặp

furieux nghĩa là gì?

furieux (tính từ) nghĩa là giận điên người, điên tiết, hung dữ, dữ tợn.

furieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furieux (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʁjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.