furieux
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fy.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
furieux nghĩa là giận điên người, điên tiết, hung dữ, dữ tợn.
Nghĩa của furieux
Tính từ
- Giận điên người, điên tiết.
- Hung dữ, dữ tợn.
- Un tigre furieuxcon hổ hung dữ
- Regard furieuxcái nhìn dữ tợn
- Dữ dội, mãnh liệt.
- Combat furieuxcuộc chiến đấu dữ dội
- Une passion furieusedục vọng mãnh liệt
- Une furieuse faimcơn đói dữ dội
Dạng từ của furieux
| Giống cái | furieuse /fy.ʁjøz/ |
| Giống cái số nhiều | furieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ furious
Câu hỏi thường gặp
furieux nghĩa là gì?
furieux (tính từ) nghĩa là giận điên người, điên tiết, hung dữ, dữ tợn.
furieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furieux (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʁjø/.