furieusement
furieusement nghĩa là điên lên, điên cuồng, dữ dội, mãnh liệt.
Nghĩa của furieusement
Phó từ
- Điên lên, điên cuồng.
- S'emporter furieusementgiận điên lên
- Dữ dội, mãnh liệt.
- Attaquer furieusementtấn công mãnh liệt
- Thân mật Ghê gớm, hết sức.
- Furieusement richegiàu ghê gớm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furieusement
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với furieusement
- Les idées vertes incolores dorment furieusement. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719074
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ furiously
Câu hỏi thường gặp
furieusement nghĩa là gì?
furieusement (phó từ) nghĩa là điên lên, điên cuồng, dữ dội, mãnh liệt.
furieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furieusement (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʁjøz.mɑ̃/.