TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

furieusement

/fy.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

furieusement nghĩa là điên lên, điên cuồng, dữ dội, mãnh liệt.

Nghĩa của furieusement

Phó từ

  1. Điên lên, điên cuồng.
    • S'emporter furieusementgiận điên lên
  2. Dữ dội, mãnh liệt.
    • Attaquer furieusementtấn công mãnh liệt
  3. Thân mật Ghê gớm, hết sức.
    • Furieusement richegiàu ghê gớm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furieusement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với furieusement

  • Les idées vertes incolores dorment furieusement. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719074

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ furiously

Câu hỏi thường gặp

furieusement nghĩa là gì?

furieusement (phó từ) nghĩa là điên lên, điên cuồng, dữ dội, mãnh liệt.

furieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furieusement (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʁjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.