inquiet
inquiet nghĩa là lo lắng, không yên.
Nghĩa của inquiet
Tính từ
- Lo lắng, không yên.
- Être inquiet sur la santé de quelqu'unlo lắng cho sức khỏe của ai
- Air inquietvẻ lo lắng
- Sommeil inquietgiấc ngủ không yên
- Văn học Không bao giờ thỏa lòng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Động đậy, không đứng yên.
Dạng từ của inquiet
| Số nhiều | inquiets |
| Giống cái | inquiète /ɛ̃.kjɛt/ |
| Giống cái số nhiều | inquiètes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inquiet
Trái nghĩa
Họ từ của inquiet
Câu ví dụ với inquiet
- Ne t'inquiète pas à ce sujet. Bạn đừng lo về việc đó.Tatoeba #14101
- Ne t'inquiète pas. Đừng lo.Tatoeba #3123
- Ne t'inquiète pas pour mon chien. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8343761
- Je me demande pourquoi elle est si inquiète. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826750
- Ne t’inquiète pas. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10686842
- T'inquiète pas. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128585
- T'inquiète. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465948
- T’inquiète. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11642227
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worried; anxious
Câu hỏi thường gặp
inquiet nghĩa là gì?
inquiet (tính từ) nghĩa là lo lắng, không yên.
inquiet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inquiet (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kjɛ/.