TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inquiet

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kjɛ/ giọng máy của trình duyệt

inquiet nghĩa là lo lắng, không yên.

Nghĩa của inquiet

Tính từ

  1. Lo lắng, không yên.
    • Être inquiet sur la santé de quelqu'unlo lắng cho sức khỏe của ai
    • Air inquietvẻ lo lắng
    • Sommeil inquietgiấc ngủ không yên
  2. Văn học Không bao giờ thỏa lòng.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Động đậy, không đứng yên.

Dạng từ của inquiet

Số nhiềuinquiets
Giống cáiinquiète /ɛ̃.kjɛt/
Giống cái số nhiềuinquiètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inquiet

Trái nghĩa

Họ từ của inquiet

Câu ví dụ với inquiet

  • Ne t'inquiète pas à ce sujet. Bạn đừng lo về việc đó.Tatoeba #14101
  • Ne t'inquiète pas. Đừng lo.Tatoeba #3123
  • Ne t'inquiète pas pour mon chien. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8343761
  • Je me demande pourquoi elle est si inquiète. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826750
  • Ne t’inquiète pas. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10686842
  • T'inquiète pas. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128585
  • T'inquiète. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465948
  • T’inquiète. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11642227

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worried; anxious

Câu hỏi thường gặp

inquiet nghĩa là gì?

inquiet (tính từ) nghĩa là lo lắng, không yên.

inquiet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inquiet (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kjɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.