TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inquisiteur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ki.zi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inquisiteur nghĩa là xoi mói, quan tòa dị giáo.

Nghĩa của inquisiteur

Tính từ

  1. Xoi mói.
    • Regard inquisiteurcái nhìn xoi mói

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan tòa dị giáo.

Dạng từ của inquisiteur

Số nhiềuinquisiteurs
Giống cáiinquisitrice /ɛ̃.ki.zit.ʁis/
Giống cái số nhiềuinquisitrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inquisitive, probing, prying
  • Danh từ inquisitor

Câu hỏi thường gặp

inquisiteur nghĩa là gì?

inquisiteur (tính từ, danh từ) nghĩa là xoi mói, quan tòa dị giáo.

inquisiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inquisiteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.