TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inquisition

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ki.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inquisition nghĩa là sự thẩm tra.

Nghĩa của inquisition

Danh từ · giống cái

  1. Sự thẩm tra, sự thẩm vấn gắt gao.
  2. L'inquisition (sử học) tòa án dị giáo.

Dạng từ của inquisition

Đi với mạo từ: une inquisition · l'inquisition

Số nhiềuinquisitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inquisition

Câu hỏi thường gặp

inquisition nghĩa là gì?

inquisition (danh từ) nghĩa là sự thẩm tra.

inquisition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inquisition (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ki.zi.sjɔ̃/.

inquisition là giống đực hay giống cái?

inquisition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.