inquiétude
inquiétude nghĩa là sự lo lắng, mối lo lắng, sự không thỏa lòng.
Nghĩa của inquiétude
Danh từ · giống cái
- Sự lo lắng, mối lo lắng.
- Son état me donne de l'inquiétudetình trạng của nó làm cho tôi lo lắng
- J'ai des inquiétudes à son sujettôi (có những mối) lo lắng về nó
- Văn học Sự không thỏa lòng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự động đậy, sự không đứng yên.
- Văn học Từ cũ; nghĩa cũ nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi khắc khoải.
- Số nhiều, từ cũ; nghĩa cũ Sự nhức nhối, khó chịu.
- Avoir des inquiétudes dans les molletsnhức nhối khó chịu ở bắp chân
Dạng từ của inquiétude
Đi với mạo từ: une inquiétude · l'inquiétude
| Số nhiều | inquiétudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inquiétude
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worry, concern, trepidation
Câu hỏi thường gặp
inquiétude nghĩa là gì?
inquiétude (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, mối lo lắng, sự không thỏa lòng.
inquiétude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inquiétude (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kje.tyd/.
inquiétude là giống đực hay giống cái?
inquiétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).