TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inquiétude

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kje.tyd/ giọng máy của trình duyệt

inquiétude nghĩa là sự lo lắng, mối lo lắng, sự không thỏa lòng.

Nghĩa của inquiétude

Danh từ · giống cái

  1. Sự lo lắng, mối lo lắng.
    • Son état me donne de l'inquiétudetình trạng của nó làm cho tôi lo lắng
    • J'ai des inquiétudes à son sujettôi (có những mối) lo lắng về nó
  2. Văn học Sự không thỏa lòng.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự động đậy, sự không đứng yên.
  4. Văn học Từ cũ; nghĩa cũ nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi khắc khoải.
  5. Số nhiều, từ cũ; nghĩa cũ Sự nhức nhối, khó chịu.
    • Avoir des inquiétudes dans les molletsnhức nhối khó chịu ở bắp chân

Dạng từ của inquiétude

Đi với mạo từ: une inquiétude · l'inquiétude

Số nhiềuinquiétudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inquiétude

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worry, concern, trepidation

Câu hỏi thường gặp

inquiétude nghĩa là gì?

inquiétude (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, mối lo lắng, sự không thỏa lòng.

inquiétude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inquiétude (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kje.tyd/.

inquiétude là giống đực hay giống cái?

inquiétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.