inracontable
/ɛ̃.ʁa.kɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
inracontable nghĩa là không thể kể ra.
Nghĩa của inracontable
Tính từ
- Không thể kể ra.
- Joie inracontableniềm vui không thể kể ra
Dạng từ của inracontable
| Số nhiều | inracontables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inracontable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ineffable; unrepeatable
Câu hỏi thường gặp
inracontable nghĩa là gì?
inracontable (tính từ) nghĩa là không thể kể ra.
inracontable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inracontable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʁa.kɔ̃.tabl/.