TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inracontable

/ɛ̃.ʁa.kɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

inracontable nghĩa là không thể kể ra.

Nghĩa của inracontable

Tính từ

  1. Không thể kể ra.
    • Joie inracontableniềm vui không thể kể ra

Dạng từ của inracontable

Số nhiềuinracontables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inracontable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ineffable; unrepeatable

Câu hỏi thường gặp

inracontable nghĩa là gì?

inracontable (tính từ) nghĩa là không thể kể ra.

inracontable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inracontable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʁa.kɔ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.