TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insaisissable

/ɛ̃.sɛ.zi.sabl/ giọng máy của trình duyệt

insaisissable nghĩa là không thể tịch thu, không hiểu được, không thể nắm được.

Nghĩa của insaisissable

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Không thể tịch thu.
  2. Không hiểu được, không thể nắm được.
    • Nuances insaisissablesnhững sắc thái không thể nắm được
  3. Không thể bắt, không thể tóm cổ.
    • Voleur insaisissabletên ăn trộm không thể bắt được
  4. Khó thấy mặt, khó gặp mặt.
    • C'est un homme insaisissableđó là một người rất khó thấy mặt

Dạng từ của insaisissable

Số nhiềuinsaisissables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insaisissable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elusive; imperceptible

Câu hỏi thường gặp

insaisissable nghĩa là gì?

insaisissable (tính từ) nghĩa là không thể tịch thu, không hiểu được, không thể nắm được.

insaisissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insaisissable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛ.zi.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.