saisissable
/sɛ.zi.sabl/ giọng máy của trình duyệt
saisissable nghĩa là có thể lấy được, có thể tịch biên, có thể tịch thu.
Nghĩa của saisissable
Tính từ
- Có thể lấy được.
- Livre placé trop haut pour qu'il soit saisissablesách để cao quá nên không thể lấy được
- Luật học, pháp lý Có thể tịch biên; có thể tịch thu.
- Có thể nắm được, có thể hiểu được.
- Un sens saisissable directementmột nghĩa có thể trực tiếp nắm được
Dạng từ của saisissable
| Số nhiều | saisissables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisissable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ graspable, seizable; understandable
Câu hỏi thường gặp
saisissable nghĩa là gì?
saisissable (tính từ) nghĩa là có thể lấy được, có thể tịch biên, có thể tịch thu.
saisissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saisissable (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zi.sabl/.