TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saisissable

/sɛ.zi.sabl/ giọng máy của trình duyệt

saisissable nghĩa là có thể lấy được, có thể tịch biên, có thể tịch thu.

Nghĩa của saisissable

Tính từ

  1. Có thể lấy được.
    • Livre placé trop haut pour qu'il soit saisissablesách để cao quá nên không thể lấy được
  2. Luật học, pháp lý Có thể tịch biên; có thể tịch thu.
  3. Có thể nắm được, có thể hiểu được.
    • Un sens saisissable directementmột nghĩa có thể trực tiếp nắm được

Dạng từ của saisissable

Số nhiềusaisissables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisissable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ graspable, seizable; understandable

Câu hỏi thường gặp

saisissable nghĩa là gì?

saisissable (tính từ) nghĩa là có thể lấy được, có thể tịch biên, có thể tịch thu.

saisissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saisissable (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zi.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.