TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saisissant

/sɛ.zi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

saisissant nghĩa là đột ngột, thình lình, làm xúc động, cảm động.

Nghĩa của saisissant

Tính từ

  1. Đột ngột, thình lình.
    • Froid saisissantrét đột ngột
  2. Làm xúc động, cảm động.
    • Spectacle saisissantcảnh tượng cảm động
  3. Luật học, pháp lý Tịch biên.
    • Partie saisissantebên tịch biên

Danh từ · giống đực

  1. Người tịch biên.

Dạng từ của saisissant

Số nhiềusaisissants
Giống cáisaisissante /se.zi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềusaisissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisissant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gripping; striking; biting (cold)

Câu hỏi thường gặp

saisissant nghĩa là gì?

saisissant (tính từ, danh từ) nghĩa là đột ngột, thình lình, làm xúc động, cảm động.

saisissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saisissant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.