TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saisissement

danh từ giống đực (m)
/sɛ.zis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

saisissement nghĩa là Cảm giác lạnh đột ngột.

Nghĩa của saisissement

Danh từ · giống đực

  1. Cảm giác lạnh đột ngột.
    • éprouver un saisissement en plongeantcó cảm giác lạnh đột ngột khi lặn xuống
  2. Sự xúc động đột ngột.
    • Il était muet de saisissementbị xúc động đột ngột, nó không nói nên lời

Dạng từ của saisissement

Đi với mạo từ: un saisissement · le saisissement

Số nhiềusaisissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shock; sudden chill

Câu hỏi thường gặp

saisissement nghĩa là gì?

saisissement (danh từ) nghĩa là Cảm giác lạnh đột ngột.

saisissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saisissement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zis.mɑ̃/.

saisissement là giống đực hay giống cái?

saisissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.