saison
saison nghĩa là mùa, đợt dưỡng bệnh.
Nghĩa của saison
Danh từ · giống cái
- Mùa.
- Les quatre saisons de l'annéebốn mùa trong năm
- La saison des pluiesmùa mưa
- La saison des semaillesmùa gieo hạt
- Đợt dưỡng bệnh (ở suối nóng, ở nơi tắm biển...).
Dạng từ của saison
Đi với mạo từ: une saison · la saison
| Số nhiều | saisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saison
Đồng nghĩa
Họ từ của saison
Cụm từ, thành ngữ với saison
- être de saison — hợp thời
- hors de saison — xem hors
- saison nouvelle — mùa xuân
Câu ví dụ với saison
- L’hiver est ma saison préférée. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.Tatoeba #3886
- Chaque saison a une douzaine d'épisodes. Mỗi mùa có mười hai tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924363
- Elle trouve la première saison meilleure que la deuxième saison. Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924016
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ season (one of the four parts of the year in temperate regions: winter, spring, summer and autumn); season (a certain time of the year, when something in particular happens); season (the time of the year when teams compete)
Câu hỏi thường gặp
saison nghĩa là gì?
saison (danh từ) nghĩa là mùa, đợt dưỡng bệnh.
saison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saison (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zɔ̃/.
saison là giống đực hay giống cái?
saison là danh từ giống cái (dùng với une, la).