TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-saison

danh từ giống cái (f)
/də.mi.sɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

demi-saison nghĩa là mùa mát.

Nghĩa của demi-saison

Danh từ · giống cái

  1. Mùa mát (mùa xuân, mùa thu).
    • vêtements de demi-saisonquần áo (mặc) mùa mát

Dạng từ của demi-saison

Đi với mạo từ: une demi-saison · la demi-saison

Số nhiềudemi-saisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-saison

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The temperate period between the extremes of winter and summer; spring and autumn.

Câu hỏi thường gặp

demi-saison nghĩa là gì?

demi-saison (danh từ) nghĩa là mùa mát.

demi-saison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-saison (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.sɛ.zɔ̃/.

demi-saison là giống đực hay giống cái?

demi-saison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.