TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-sang

danh từ giống đực (m)
/də.mi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

demi-sang nghĩa là ngựa lai nửa máu.

Nghĩa của demi-sang

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa lai nửa máu.

Dạng từ của demi-sang

Đi với mạo từ: un demi-sang · le demi-sang

Số nhiềudemi-sangs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-sang

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warmblood (referring to horses)

Câu hỏi thường gặp

demi-sang nghĩa là gì?

demi-sang (danh từ) nghĩa là ngựa lai nửa máu.

demi-sang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-sang (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.sɑ̃/.

demi-sang là giống đực hay giống cái?

demi-sang là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.