demi-sang
danh từ giống đực (m)
/də.mi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
demi-sang nghĩa là ngựa lai nửa máu.
Nghĩa của demi-sang
Danh từ · giống đực
- Ngựa lai nửa máu.
Dạng từ của demi-sang
Đi với mạo từ: un demi-sang · le demi-sang
| Số nhiều | demi-sangs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-sang
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warmblood (referring to horses)
Câu hỏi thường gặp
demi-sang nghĩa là gì?
demi-sang (danh từ) nghĩa là ngựa lai nửa máu.
demi-sang phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-sang (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.sɑ̃/.
demi-sang là giống đực hay giống cái?
demi-sang là danh từ giống đực (dùng với un, le).