TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-sel

/də.mi.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

demi-sel nghĩa là ít mặn.

Nghĩa của demi-sel

Tính từ · không đổi

  1. Ít mặn.
    • Beurre demi-selbơ ít mặn

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát tươi ít mặn.

Câu hỏi thường gặp

demi-sel nghĩa là gì?

demi-sel (tính từ, danh từ) nghĩa là ít mặn.

demi-sel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-sel (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.sɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.