TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-soeur

danh từ giống cái (f)
/də.mi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-soeur nghĩa là chị cùng cha, chị cùng mẹ.

Nghĩa của demi-soeur

Danh từ · giống cái

  1. Chị (em) cùng cha (khác mẹ); chị (em) cùng mẹ (khác cha).

Dạng từ của demi-soeur

Đi với mạo từ: une demi-soeur · la demi-soeur

Số nhiềudemi-soeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-soeur

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

demi-soeur nghĩa là gì?

demi-soeur (danh từ) nghĩa là chị cùng cha, chị cùng mẹ.

demi-soeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-soeur (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.sœʁ/.

demi-soeur là giống đực hay giống cái?

demi-soeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.