TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-solde

danh từ giống cái (f)
/də.mi.sɔld/ giọng máy của trình duyệt

demi-solde nghĩa là nửa lương, sĩ quan nửa lương.

Nghĩa của demi-solde

Danh từ · giống cái

  1. Nửa lương.
  2. Sử học Sĩ quan (ăn) nửa lương.

Dạng từ của demi-solde

Đi với mạo từ: une demi-solde · la demi-solde

Số nhiềudemi-soldes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-solde

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

demi-solde nghĩa là gì?

demi-solde (danh từ) nghĩa là nửa lương, sĩ quan nửa lương.

demi-solde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-solde (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.sɔld/.

demi-solde là giống đực hay giống cái?

demi-solde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.