TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-sommeil

danh từ giống đực (m)
/də.mi.sɔ.mɛj/ giọng máy của trình duyệt

demi-sommeil nghĩa là Tình trạng nửa ngủ nửa thức.

Nghĩa của demi-sommeil

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng nửa ngủ nửa thức.

Dạng từ của demi-sommeil

Đi với mạo từ: un demi-sommeil · le demi-sommeil

Số nhiềudemi-sommeils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-sommeil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halfsleep

Câu hỏi thường gặp

demi-sommeil nghĩa là gì?

demi-sommeil (danh từ) nghĩa là Tình trạng nửa ngủ nửa thức.

demi-sommeil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-sommeil (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.sɔ.mɛj/.

demi-sommeil là giống đực hay giống cái?

demi-sommeil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.