TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-soupir

danh từ giống đực (m)
/də.mi.su.piʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-soupir nghĩa là lặng móc.

Nghĩa của demi-soupir

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Lặng móc.

Dạng từ của demi-soupir

Đi với mạo từ: un demi-soupir · le demi-soupir

Số nhiềudemi-soupirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-soupir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an eighth rest

Câu hỏi thường gặp

demi-soupir nghĩa là gì?

demi-soupir (danh từ) nghĩa là lặng móc.

demi-soupir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-soupir (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.su.piʁ/.

demi-soupir là giống đực hay giống cái?

demi-soupir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.